|
Số trang trại nông
nghiệp của một số tỉnh, thành trong khu vực |
|||||
| Đơn vị tính: Trang trại | |||||
| Tổng số | Trang trại cây hàng năm | Trang trại cây lâu năm | Trang trại cây ăn quả | Trang trại chăn nuôi | |
| Toàn quốc | 72.020 | 32.575 | 18.128 | 4.723 | 16.594 |
| Bình Định | 619 | 21 | 397 | 47 | 154 |
| Khánh Hoà | 1.853 | 1.394 | 275 | 97 | 87 |
| Lâm Đồng | 759 | 75 | 389 | 55 | 240 |
| Ninh Thuận | 540 | 41 | 5 | 6 | 488 |
| Bình Thuận | 1.605 | 237 | 666 | 354 | 348 |
| Bình Phước | 4.364 | 23 | 4.227 | 73 | 41 |
| Tây Ninh | 1.997 | 1.157 | 727 | 13 | 100 |
| Bình Dương | 1.806 | 8 | 1.517 | 46 | 235 |
| Đồng Nai | 3.037 | 198 | 1.329 | 181 | 1.329 |
| BR-VT | 500 | 37 | 293 | 15 | 155 |
| TP HCM | 1.286 | 122 | 1 | 2 | 1.161 |
| Long An | 2.873 | 2.705 | 1 | 167 | |