HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT NĂM 2006

LAND USE 2006

 

Ha

 

 

Tổng số

(Total)

TỔNG DIỆN TÍCH - TOTAL AREA

783.243

I. Đất nông nghiệp

680.087

1. Đất sản xuất nông nghiệp

282.887

Cây hàng năm - Annual plant

160.832

Lúa - Paddy

56.262

Đất cỏ dùng vào chăn nuôi - Weedy land for animal rasing

1.402

Đất trồng cây hàng năm khác - Other

103.168

Cây lâu năm - Multi-year plants

122.055

Cây CN lâu năm - Industrial multi - year plants

70.398

Cây ăn quả - Fruits

27.838

Cây lâu năm khác - Others

23.819

2. Đất lâm nghiệp - Forestry land

393.416

Đất rừng sản xuất -

139.372

Đất rừng phòng hộ

218.149

Đất rừng đặc dụng

35.895

3. Đất nuôi trồng thủy sản -

2.678

Đất nuôi trồng thủy sản nước lợ, mặn

1.678

Đất nuôi trồng thủy sản nước ngọt

1.000

4. Đất làm muối

872

5. Đất nông nghiệp khác

234

II. Đất phi nông nghiệp

48.410

1. Đất ở - Homestead land

7.383

Đất ở nông thôn

5.101

Đất ở tại đô thị

2.282

2. Đất chuyên dùng

20.594

3. Đất tôn giáo, tín ngưỡng

200

4. Đất nghĩa trang, nghĩa địa

2.136

5. Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng

18.006

6. Đất phi nông nghiệp khác

91

III. Đất chưa sử dụng - Unuse land

54.746

Đất bằng - Flat land

20.222

Đất đồi núi - Mountainous land

29.953

Núi đá không có rừng cây

4.571


index | next

mục lục | xem tiếp