DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG THANH LONG

 PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ

PLANTED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT

 OF BLUE ANAGON BY DISTRICTS

Diện tích - Planted Area : ha

Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha

Sản lượng- Gross Output : tấn (tons)

 

 

 

Năm 2005

Năm 2006

D.tích cho

sản phẩm

Planted

area

Năng

suất

Yield

Sản

lượng

Gross

output

D.tích cho

sản phẩm

Planted

area

Năng

suất

Yield

Sản

lượng

Gross

output

TỔNG SỐ - TOTAL

4.880

198,4

96.806

5.281

245,9

129.852

Phan Thiết

230

64,6

1.485

190

51,6

980

Thị xã La Gi

-

-

-

118

110,0

1.298

Tuy Phong

16

162,5

260

20

175,0

350

Bắc Bình

230

150,0

3.450

230

169,7

3.904

Hàm Thuận Bắc

1.172

154,2

18.074

1.574

256,0

40.295

Hàm Thuận Nam

3.097

232,4

71.968

3.097

266,1

82.420

Tánh Linh

7

180

126

7

180

126

Đức Linh

-

-

-

-

-

-

Hàm Tân

128

222

1.443

45

106

479

Phú Quý

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Năm 2005 huyện Hàm Tân bao gồm cả thị xã La Gi


index | next

mục lục | xem tiếp