SẢN LƯỢNG LƯƠNG THỰC PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ

GROSS OUTPUT OF FOOD BY DISTRICTS

 

 

 

 

 

 

Tấn-Ton

 

 

 

 

2001

 

 

2002

 

 

2003

 

 

2004

 

 

2005

 

 

2006

 

TỔNG SỐ - TOTAL

385.482

393.040

420.278

434.764

426.607

462.365

Phan Thiết

3.837

3.632

3.043

3.232

2.405

2.603

La Gi

-

-

-

-

-

15.350

Tuy Phong

17.733

9.866

12.145

12.634

10.128

12.926

Bắc Bình

70.800

43.979

65.555

65.165

66.064

70.316

Hàm Thuận Bắc

110.270

113.016

108.391

122.732

75.048

124.843

Hàm Thuận Nam

30.456

35.417

37.529

32.766

40.569

35.319

Tánh Linh

66.606

89.537

89.100

91.892

110.005

94.783

Đức Linh

61.094

70.491

74.609

73.075

90.090

83.945

Hàm Tân

24.600

26.947

29.839

33.187

32.066

22.207

Phú Quý

86

155

67

81

232

73

Ghi chú: Từ năm 2005 trở về trước, huyện Hàm Tân bao gồm cả thị xã La Gi


index | next

mục lục | xem tiếp