SẢN LƯỢNG BẮP PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ

GROSS OUTPUT OF MAIZE BY DISTRICTS

 

 

 

 

 

 

Tấn-Ton

 

 

 

 

2000

 

 

2001

 

 

2002

 

 

2003

 

 

2004

 

 

2005

 

TỔNG SỐ - TOTAL

34.622

50.273

62.685

85.400

87.957

93.197

Phan Thiết

-

-

-

-

-

-

Tuy Phong

43

24

37

39

292

81

Bắc Bình

1.709

2.761

2.543

11.049

8.152

8.168

Hàm Thuận Bắc

1.697

2.717

4.558

4.976

9.162

7.066

Hàm Thuận Nam

3.843

3.248

6.398

9.111

9.515

11.585

Tánh Linh

7.528

14.445

20.751

26.404

25.510

28.832

Đức Linh

13.419

19.865

19.472

22.672

19.721

17.897

Hàm Tân

6.159

7.127

8.771

11.082

15.524

19.336

Phú Quý

224

86

155

67

81

232

 

 

 

 

 

 

 

Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi

 

 

 


Index | Next

Mục lục | Xem tiếp