Gía trị sản xuất nông nghiệp theo giá hiện hành

 

Gross output at current price of agriculture

Gía trị sản xuất nông nghiệp theo giá cố định

 

Gross output at constant price of agriculture

Biểu đồ chỉ số phát triển Nông - Lâm - Thủy sản
  Index of gross output of Agriculture - Forestry - Fishery

Hiện trạng sử dụng đất năm 2005

 

Land use 2005

Diện tích các loại cây trồng

 

Planted area of crops

Diện tích gieo trồng cây lương thực

 

Planted area of food crop

Diện tích gieo trồng cây lương thực phân theo huyện , thành phố

 

Planted area of food crop by districts

Sản lương lương thực

 

Gross output of food

Sản lượng lương thực phân theo huyện , thành phố

 

Gross output of Food by districts

Sản lượng lương thực bình quân đầu người phân theo huyện, TP

 

Gross output of food per capita by districts

Diện tích trồng lúa

 

Planted area of paddy

Diện tích trồng lúa phân theo huyện thành phố

 

Planted area of paddy by districts

Năng suất lúa

 

Yield of paddy

Sản lượng lúa

 

Gross output of paddy

Biểu đồ sản lượng lúa
  Gross output of paddy

Sản lượng lúa thực phân theo huyện , thành phố

 

Gross output of paddy by districts

Sản lượng lúa bình quân đầu người phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of paddy per capita by districts

Diện tích lúa đông xuân phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of spring paddy by districts

Sản lượng lúa đông xuân phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of spring paddy by districts

Diện tích lúa hè thu phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of autumn paddy by districts

Sản lượng lúa hè thu phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of autumn paddy by districts

Diện tích lúa mùa phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of winter paddy by districts

Sản lượng lúa mùa phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of winter paddy by districts

Diện tích bắp phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of maize by districts

Sản lượng bắp phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of maize by districts

Diện tích khoai lang phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of sweet potatoes by districts

Sản lượng khoai lang phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of sweet potatoes by districts

Diện tích khoai mỳ phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of cassava by districts

Sản lượng khoai mỳ phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of cassava by districts

Diện tích rau phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of vegetable by districts

Sản lượng rau phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of vegetable by districts

Diện tích đậu các loại (kể cả dưa lấy hạt) phân theo huyện, TP

 

Planted area of bean by districts

Sản lượng đậu các loại (kể cả dưa lấy hạt) phân theo huyện, TP

 

Gross output of bean by districts

Diện tích và sản lượng một số cây công nghiệp hàng năm

 

Planted area and gross output of main annual industrial crops

Diện tích bông phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of Cotton by districts

Sản lượng bông phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of cotton by districts

Diện tích mía phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of Sugar cane by districts

Sản lượng mía phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of sugar cane by districts

Diện tích đậu phộng phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of peanut by districts

Sản lượng đậu phộng phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of peanut by districts

Diện tích thuốc lá phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of tobacco by districts

Sản lượng thuốc lá phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of tobacco by districts

Diện tích đậu tương phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of soyabean by districts

Sản lượng đậu tương phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of soyabean by districts

Diện tích cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả

 

Planted area of multi - year industrial crops and fruit crops

Sản lượng một số cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả

 

Gross output of some multi - year industrial crops and fruit crops

Diện tích cây lâu năm phân theo huyện, thành phố

 

Planted area of multi - year crops by districts

Diện tích, năng suất, sản lượng cà phê phân theo huyện, TP

 

Planted area - Yield - Gross output of coffee by districts

Diện tích, năng suất, sản lượng cao su phân theo huyện, TP

 

Planted area - Yield - Gross output of rubber by districts

Diện tích, năng suất, sản lượng hồ tiêu phân theo huyện, TP

 

Planted area - Yield - Gross output of pepper by districts

Diện tích, năng suất, sản lượng điều phân theo huyện, TP

 

Planted area - Yield - Gross output of cashew by districts

Diện tích, năng suất, sản lượng thanh long phân theo huyện, TP

 

Planted area - Yield - Gross output of blue anagon by districts

Số lượng gia súc và gia cầm

 

Livestock

Số lượng trâu phân theo huyện, thành phố

 

Number of buffaloes by districts

Số lượng bò phân theo huyện, thành phố

 

Number of cattles by districts

Số lượng lợn phân theo huyện, thành phố

 

Number of pigs by districts

Sản lượng thịt giết mổ gia súc, gia cầm chăn nuôi phân theo huyện, thành phố

 

Gross output of living livestocks and poultry by districts

Giá trị sản xuất lâm nghiệp theo giá hiện hành

 

Gross output at current price of forestry

Giá trị sản xuất lâm nghiệp theo giá cố định

 

Gross output at constant price of forestry

Sản phẩm lâm nghiệp chủ yếu

 

Main forest product

Thuỷ sản - Fishery

Sản lượng hải sản phân theo huyện, thành phố

 

Sea products by districts

Phương tiện khai thác hải sản phân theo huyện, thành phố

 

Catching means of sea products by districts