SẢN LƯỢNG RAU PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ

GROSS OUTPUT OF VEGETABLE BY DISTRICTS

 

 

 

 

 

Tấn-Ton

 

 

 

 

2000

 

 

2001

 

 

2002

 

 

2003

 

 

2004

 

 

2005

 

TỔNG SỐ - TOTAL

29.256

30.383

34.078

36.565

36.683

37.772

Phan Thiết

1.165

1.217

1.121

1.081

1.199

980

Tuy Phong

651

2.377

1.930

1.962

690

573

Bắc Bình

2.344

2.371

2.001

2.231

3.374

3.067

Hàm Thuận Bắc

3.875

3.958

4.033

4.371

5.596

5.351

Hàm Thuận Nam

898

1.349

1.236

1.417

1.310

1.462

Tánh Linh

6.417

7.608

9.263

10.388

7.855

10.480

Đức Linh

5.950

3.672

2.479

4.535

4.607

2.979

Hàm Tân

7.603

7.831

10.024

9.722

11.237

10.888

Phú Quý

353

-

1.991

858

815

1.992

 

 

 

 

 

 

 

Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi

 

 

 


Index | Next

Mục lục | Xem tiếp