HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT NĂM 2005

LAND USE 2005

 

Ha

 

 

Tổng số

(Total)

TỔNG DIỆN TÍCH - TOTAL AREA

783.047

I. Đất nông nghiệp

681.547

1. Đất sản xuất nông nghiệp

283.951

Cây hàng năm - Annual plant

163.822

Lúa - Paddy

57.542

Đất cỏ dùng vào chăn nuôi - Weedy land for animal rasing

926

Đất trồng cây hàng năm khác - Other

105.354

Cây lâu năm - Multi-year plants

120.129

Cây CN lâu năm - Industrial multi - year plants

68.579

Cây ăn quả - Fruits

26.187

Cây lâu năm khác - Others

25.363

2. Đất lâm nghiệp - Forestry land

393.840

Đất rừng sản xuất -

147.322

Đất rừng phòng hộ

210.573

Đất rừng đặc dụng

35.945

3. Đất nuôi trồng thủy sản -

2.641

Đất nuôi trồng thủy sản nước lợ, mặn

1.638

Đất nuôi trồng thủy sản nước ngọt

1.003

4. Đất làm muối

888

5. Đất nông nghiệp khác

227

II. Đất phi nông nghiệp

43.538

1. Đất ở - Homestead land

6.972

Đất ở nông thôn

4.900

Đất ở tại đô thị

2.072

2. Đất chuyên dùng

16.616

3. Đất tôn giáo, tín ngưỡng

200

4. Đất nghĩa trang, nghĩa địa

2.122

5. Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng

17.523

6. Đất phi nông nghiệp khác

105

III. Đất chưa sử dụng - Unuse land

57.962

Đất bằng - Flat land

21.886

Đất đồi núi - Mountainous land

30.632

Núi đá không có rừng cây

5.444


Index | Next

Mục lục | Xem tiếp