DIỆN TÍCH , NĂNG SUẤT , SẢN LƯỢNG CAO SU PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ
PLANTED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF RUBBER BY DISTRICTS
Diện tích - Planted Area : ha
Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha
Sản lượng- Gross Output : tấn (tons)
|
|
Năm 2004 |
Năm 2005 |
||||
|
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
3.323 |
10,6 |
3.536 |
5.167 |
12,61 |
6.518 |
|
Phan Thiết |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Tuy Phong |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Bắc Bình |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Hàm Thuận Bắc |
41 |
5,4 |
22 |
102 |
5,9 |
60 |
|
Hàm Thuận Nam |
- |
- |
- |
|
|
|
|
Tánh Linh |
1.000 |
7,0 |
700 |
1.159 |
14,1 |
1.639 |
|
Đức Linh |
2.132 |
13,2 |
2.805 |
3.492 |
12,9 |
4.504 |
|
Hàm Tân |
150 |
0,6 |
9 |
414 |
7,6 |
315 |
|
Phú Quý |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi |
|
|
|
|||