DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG THANH LONG PHÂN THEO HUYỆN , THÀNH PHỐ
PLANTED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF BLUE ANAGON BY DISTRICTS
Diện tích - Planted Area : ha
Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha
Sản lượng- Gross Output : tấn (tons)
|
|
Năm 2004 |
Năm 2005 |
||||
|
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
4.297 |
209,0 |
89.798 |
4.880 |
198,4 |
96.806 |
|
Phan Thiết |
275 |
70,9 |
1.951 |
230 |
64,6 |
1.485 |
|
Tuy Phong |
16 |
162,5 |
260 |
16 |
162,5 |
260 |
|
Bắc Bình |
220 |
150,0 |
3.300 |
230 |
150,0 |
3.450 |
|
Hàm Thuận Bắc |
985 |
158,4 |
15.600 |
1.172 |
154,2 |
18.074 |
|
Hàm Thuận Nam |
2.670 |
252,2 |
67.325 |
3.097 |
232,4 |
71.968 |
|
Tánh Linh |
9 |
- |
- |
7 |
180 |
126 |
|
Đức Linh |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Hàm Tân |
122 |
111,8 |
1.362 |
128 |
222 |
1.443 |
|
Phú Quý |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi |
|
|
|
|||