DIỆN TÍCH GIEO TRỒNG CÂY LƯƠNG THỰC PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ

PLANTED AREA OF FOOD CROP BY DISTRICTS

 

 

 

 

 

 

Ha

 

 

 

 

2000

 

 

2001

 

 

2002

 

 

2003

 

 

2004

 

 

2005

 

TỔNG SỐ - TOTAL

105.164

104.594

102.841

102.984

107.343

107.154

Phan Thiết

1.084

1.000

900

737

767

559

Tuy Phong

4.201

4.135

2.940

2.590

3.109

2.443

Bắc Bình

15.934

16.636

13.090

14.501

16.439

15.089

Hàm Thuận Bắc

28.310

27.508

26.420

25.018

26.450

20.873

Hàm Thuận Nam

10.673

10.819

11.160

11.070

10.807

11.098

Tánh Linh

19.358

19.932

21.522

21.483

23.158

26.245

Đức Linh

18.701

17.540

19.185

19.757

18.539

22.290

Hàm Tân

6.654

6.814

7.333

7.680

7.859

8.409

Phú Quý

249

210

291

148

215

148

 

 

 

 

 

 

 

Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi

 

 

 


Index | Next

Mục lục | Xem tiếp