DIỆN TÍCH KHOAI MỲ PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ

PLANTED AREA OF CASSAVA BY DISTRICTS

 

 

 

 

 

 

Ha

 

 

 

 

2000

 

 

2001

 

 

2002

 

 

2003

 

 

2004

 

 

2005

 

 

2006

 

TỔNG SỐ - TOTAL

6.779

7.702

12.288

16.101

16.695

18.905

21.902

Phan Thiết

400

330

225

300

105

120

70

Thị xã La Gi

-

-

-

-

-

-

630

Tuy Phong

58

31

47

51

39

37

52

Bắc Bình

1.909

2.498

5.589

6.927

5.423

5.654

8.744

Hàm Thuận Bắc

-

182

685

1.089

2.229

3.521

1.701

Hàm Thuận Nam

767

680

918

1.100

1.188

1.242

1.415

Tánh Linh

631

730

905

1.793

2.340

2.340

2.900

Đức Linh

1.732

1.972

2.439

2.597

2.703

2.344

2.763

Hàm Tân

921

936

1.097

1.883

2.285

3.269

3.272

Phú Quý

361

343

383

361

383

378

355


index | next

mục lục | xem tiếp