DIỆN TÍCH CÂY LÂU NĂM PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ
PLANTED AREA OF MULTI - YEAR CROPS BY DISTRICTS
|
|
|
|
|
|
|
Ha |
|
|
Năm 2005 |
Năm 2006 |
||||
|
Diện tích hiện có Total area |
Trong đó - of which |
Diện tích hiện có Total area |
Trong đó - of which |
|||
|
Trồng mới -area under new crop |
Cho sản phẩm harvest |
Trồng mới -area under new crop |
Cho sản phẩm harvest |
|||
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
60.448 |
4.565 |
39.264 |
72.824 |
4.579 |
46.493 |
|
Phan Thiết |
1.790 |
187 |
1.463 |
1.833 |
122 |
1.037 |
|
Thị xã La Gi |
- |
- |
- |
1.324 |
22 |
862 |
|
Tuy Phong |
480 |
19 |
462 |
529 |
33 |
494 |
|
Bắc Bình |
4.573 |
320 |
3.405 |
4.549 |
177 |
3.637 |
|
Hàm Thuận Bắc |
5.153 |
563 |
3.806 |
7.120 |
768 |
5.183 |
|
Hàm Thuận Nam |
8.565 |
1.388 |
6.274 |
9.620 |
689 |
6.420 |
|
Tánh Linh |
14.846 |
973 |
8.669 |
18.018 |
1.051 |
11.320 |
|
Đức Linh |
17.432 |
473 |
10.651 |
22.328 |
775 |
13.248 |
|
Hàm Tân |
7.301 |
593 |
4.288 |
7.178 |
927 |
4.040 |
|
Phú Quý |
308 |
49 |
246 |
325 |
15 |
252 |
|
Ghi chú: Năm 2005 huyện Hàm Tân bao gồm cả thị xã La Gi |
||||||