DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG CÀ PHÊ

PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ

PLANTED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF COFFEE BY DISTRICTS

Diện tích - Planted Area : ha

Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha

Sản lượng- Gross Output:tấn (tons)

 

 

 

Năm 2005

Năm 2006

D.tích cho

sản phẩm

Planted

area

Năng

suất

Yield

Sản

lượng

Gross

output

D.tích cho

sản phẩm

Planted

area

Năng

suất

Yield

Sản

lượng

Gross

output

TỔNG SỐ - TOTAL

1.067

12,8

1.365

1.068

13,7

1.463

Phan Thiết

-

-

-

-

-

-

Thị xã La Gi

 

 

 

 

 

 

Tuy Phong

-

-

-

-

-

-

Bắc Bình

-

-

-

-

-

-

Hàm Thuận Bắc

464

5,8

270

485

5,8

283

Hàm Thuận Nam

-

-

-

-

-

-

Tánh Linh

120

30,0

360

130

23,3

303

Đức Linh

483

15,2

735

453

19,4

877

Hàm Tân

-

-

-

-

-

-

Phú Quý

-

-

-

-

-

-


index | next

mục lục | xem tiếp