|
DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG CAO SU PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ PLANTED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF RUBBER BY DISTRICTS |
||||||
|
Diện tích - Planted Area : ha Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha Sản lượng- Gross Output:tấn (tons) |
||||||
|
|
Năm 2005 |
Năm 2005 |
||||
|
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
5.167 |
12,6 |
6.518 |
7.239 |
13,0 |
9.405 |
|
Phan Thiết |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Thị xã La Gi |
|
|
|
|
|
|
|
Tuy Phong |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Bắc Bình |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Hàm Thuận Bắc |
102 |
5,9 |
60 |
186 |
5,7 |
105 |
|
Hàm Thuận Nam |
|
|
|
|
|
|
|
Tánh Linh |
1.159 |
14,1 |
1.639 |
2.647 |
15,3 |
4.039 |
|
Đức Linh |
3.492 |
12,9 |
4.504 |
3.726 |
13,7 |
5.113 |
|
Hàm Tân |
414 |
7,6 |
315 |
680 |
2,2 |
148 |
|
Phú Quý |
- |
- |
- |
- |
- |
- |