DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG HỒ TIÊU
PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ
PLANTED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF PEPPER BY DISTRICTS
|
Diện tích - Planted Area : ha Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha Sản lượng- Gross Output : tấn (tons) |
||||||
|
|
Năm 2005 |
Năm 2006 |
||||
|
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
1.625 |
14,4 |
2.346 |
1.672 |
13,9 |
2.322 |
|
Phan Thiết |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Thị xã La Gi |
|
|
|
|
|
|
|
Tuy Phong |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Bắc Bình |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Hàm Thuận Bắc |
12 |
3,3 |
4 |
6 |
5,0 |
3 |
|
Hàm Thuận Nam |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Tánh Linh |
487 |
8,3 |
404 |
470 |
6,0 |
281 |
|
Đức Linh |
1.126 |
17,2 |
1.938 |
1.196 |
17,0 |
2.038 |
|
Hàm Tân |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Phú Quý |
- |
- |
- |
- |
- |
- |