|
DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG ĐIỀU PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ PLATED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF CASHEW BY DISTRICTS |
||||||
|
Diện tích - Planted Area : ha Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha Sản lượng- Gross Output : tấn (tons) |
||||||
|
|
Năm 2005 |
Năm 2006 |
||||
|
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
17.454 |
8,8 |
15.409 |
21.658 |
5,9 |
12.843 |
|
Phan Thiết |
850 |
6,0 |
506 |
500 |
1,7 |
85 |
|
Thị xã La Gi |
- |
- |
- |
414 |
7,2 |
298 |
|
Tuy Phong |
20 |
3,5 |
7 |
20 |
3,5 |
7 |
|
Bắc Bình |
2.300 |
5,0 |
1.150 |
2.528 |
4,9 |
1.240 |
|
Hàm Thuận Bắc |
1.153 |
4,9 |
566 |
2.018 |
5,2 |
1.053 |
|
Hàm Thuận Nam |
997 |
4,2 |
417 |
1.145 |
4,5 |
513 |
|
Tánh Linh |
6.048 |
9,2 |
5.564 |
7.255 |
4,5 |
3.230 |
|
Đức Linh |
4.558 |
12,9 |
5.878 |
6.434 |
8,0 |
5.160 |
|
Hàm Tân |
1.515 |
16 |
1.289 |
1.332 |
9,3 |
1.233 |
|
Phú Quý |
13 |
25,0 |
32 |
12 |
20,0 |
24 |
|
Ghi chú: Năm 2005 huyện Hàm Tân bao gồm cả thị xã La Gi |
||||||