DIỆN TÍCH CÂY LÂU NĂM PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ
PLANTED AREA OF MULTI - YEAR CROPS BY DISTRICTS
Ha
|
|
Năm 2004 |
Năm 2005 |
||||
|
Diện tích hiện có Total area |
Trong đó - of which |
Diện tích hiện có Total area |
Trong đó - of which |
|||
|
Trồng mới -area under newcrop |
Cho sản phẩm harvest |
Trồng mới -area under newcrop |
Cho sản phẩm harvest |
|||
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
56.703 |
3.692 |
35.410 |
60.448 |
4.565 |
39.264 |
|
Phan Thiết |
1.717 |
143 |
1.466 |
1.790 |
187 |
1.463 |
|
Tuy Phong |
492 |
56 |
428 |
480 |
19 |
462 |
|
Bắc Bình |
4.044 |
219 |
3.195 |
4.573 |
320 |
3.405 |
|
Hàm Thuận Bắc |
4.486 |
247 |
3.044 |
5.153 |
563 |
3.806 |
|
Hàm Thuận Nam |
7.145 |
459 |
4.905 |
8.565 |
1.388 |
6.274 |
|
Tánh Linh |
14.104 |
1.034 |
8.393 |
14.846 |
973 |
8.669 |
|
Đức Linh |
17.463 |
903 |
10.005 |
17.432 |
473 |
10.651 |
|
Hàm Tân |
6.944 |
582 |
3.728 |
7.301 |
593 |
4.288 |
|
Phú Quý |
308 |
49 |
246 |
308 |
49 |
246 |
|
Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi |
|
|
|
|||