DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG CÀ PHÊ PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ
PLANTED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF COFFEE BY DISTRICTS
Diện tích - Planted Area : ha
Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha
Sản lượng- Gross Output : tấn (tons)
|
|
Năm 2004 |
Năm 2005 |
||||
|
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
D.tích cho sản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
1.186 |
11,5 |
1.360 |
1.067 |
12,79 |
1.365 |
|
Phan Thiết |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Tuy Phong |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Bắc Bình |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Hàm Thuận Bắc |
386 |
5,7 |
220 |
464 |
5,8 |
270 |
|
Hàm Thuận Nam |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Tánh Linh |
185 |
21,1 |
390 |
120 |
30,0 |
360 |
|
Đức Linh |
615 |
12,2 |
750 |
483 |
15,2 |
735 |
|
Hàm Tân |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Phú Quý |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi |
|
|
|
|||