DIỆN TÍCH, NĂNG SUẤT, SẢN LƯỢNG ĐIỀU PHÂN THEO HUYỆN, THÀNH PHỐ
PLATED AREA - YIELD - GROSS OUTPUT OF CASHEW BY DISTRICTS
Diện tích - Planted Area : ha
Năng suất - Yield : tạ (quintal)/ha
Sản lượng- Gross Output : tấn (tons)
|
|
Năm 2004 |
Năm 2005 |
||||
|
D.tích chosản phẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
D.tích cho sảnphẩm Planted area |
Năng suất Yield |
Sản lượng Gross output |
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
17.136 |
9,2 |
15.767 |
17.454 |
8,8 |
15.409 |
|
Phan Thiết |
800 |
5,6 |
450 |
850 |
6,0 |
506 |
|
Tuy Phong |
20 |
6,5 |
13 |
20 |
3,5 |
7 |
|
Bắc Bình |
2.100 |
2,5 |
533 |
2.300 |
5,0 |
1.150 |
|
Hàm Thuận Bắc |
924 |
4,7 |
436 |
1.153 |
4,9 |
566 |
|
Hàm Thuận Nam |
933 |
4,2 |
394 |
997 |
4,2 |
417 |
|
Tánh Linh |
5.894 |
11,4 |
6.698 |
6.048 |
9,2 |
5.564 |
|
Đức Linh |
5.183 |
12,0 |
6.240 |
4.558 |
12,9 |
5.878 |
|
Hàm Tân |
1.269 |
7,7 |
971 |
1.515 |
16 |
1.289 |
|
Phú Quý |
13 |
25,0 |
32 |
13 |
25,0 |
32 |
|
Ghi chú: Huyện Hàm Tân bao gồm cả Thị xã La Gi |
|
|
|
|||